souari tree
Định nghĩa
Danh từ: - Cây souari: Một loại cây thường xanh lớn có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc trưng bởi lá kép ba và quả hạch chứa hạt giống hạt dẻ, được dùng làm thực phẩm và chiết xuất dầu ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây souari có nguồn gốc từ rừng nhiệt đới Amazon.)
- (Nông dân thu hoạch hạt từ cây souari để lấy dầu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "souari tree oil": dầu chiết xuất từ hạt cây souari, thường dùng trong nấu ăn.
- Souari tree oil is rich in healthy fats. (Dầu cây souari rất giàu chất béo lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Souari (n): tên gọi khác của cây hoặc hạt của nó.
- Souari nuts are often roasted before eating. (Hạt souari thường được rang trước khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Caryocar nuciferum: tên khoa học của cây souari.
- Butter tree: tên gọi phổ biến khác do hạt chứa nhiều dầu.
Các cụm từ liên quan
- Souari tree plantation: đồn điền trồng cây souari.
- The souari tree plantation covers over 100 hectares. (Đồn điền cây souari trải rộng hơn 100 ha.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
